telocentric chromosome

telocentric chromosome

A student observes a telocentric chromosome under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiễm sắc thể tâm đầu: "telocentric chromosome" một loại nhiễm sắc thể hình dạng giống như một thanh thẳng, với tâm động (centromere) nằmvị trí đầu mút (terminal position) của nhiễm sắc thể. Điều này có nghĩa toàn bộ chiều dài của nhiễm sắc thể chỉ một cánh duy nhất, không cánh ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some species, the telocentric chromosome is common due to evolutionary rearrangements. (Ở một số loài, nhiễm sắc thể tâm đầu phổ biến do các sắp xếp lại trong quá trình tiến hóa.)
    • The telocentric chromosome can be identified under a microscope by its rod-like shape. (Nhiễm sắc thể tâm đầu có thể được nhận dạng dưới kính hiển vi nhờ hình dạng giống thanh thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "telocentric chromosome structure": cấu trúc nhiễm sắc thể tâm đầu.

    • The telocentric chromosome structure makes it prone to breakage during cell division. (Cấu trúc nhiễm sắc thể tâm đầu khiến dễ bị đứt gãy trong quá trình phân chia tế bào.)
  • "telocentric chromosome in genetics": nhiễm sắc thể tâm đầu trong di truyền học.

    • Telocentric chromosomes are studied in genetics to understand chromosome evolution. (Nhiễm sắc thể tâm đầu được nghiên cứu trong di truyền học để hiểu về sự tiến hóa của nhiễm sắc thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Telocentric (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của nhiễm sắc thể tâm đầu.

    • The telocentric arrangement of the centromere is rare in humans. (Sự sắp xếp tâm đầu của tâm động hiếm gặpngười.)
  • Telocentrism (danh từ): hiện tượng hoặc trạng thái nhiễm sắc thể tâm đầu.

    • Telocentrism can result from chromosomal mutations. (Hiện tượng tâm đầu có thể phát sinh từ các đột biến nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rod-like chromosome: nhiễm sắc thể hình que (mô tả hình dạng tương tự).
  • Terminal centromere chromosome: nhiễm sắc thể tâm độngđầu mút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "telocentric chromosome".